Từ vựng tiếng Anh về con vật có hình ảnh
Trang này tổng hợp từ vựng về các loài động vật hoang dã và vật nuôi quen thuộc. Bạn hãy tập gọi tên tiếng Anh của chúng mỗi khi nhìn thấy trên tranh ảnh nhé.

/pɪɡ/
con lợn, con heo
Loài gia súc nuôi ở trang trại để lấy thịt.
“The farmer feeds the pink pig every morning.”

/dɔːɡ/
con chó
Thú cưng trung thành và giữ nhà phổ biến nhất.
“She walks her friendly dog in the park.”


/kaʊ/
con bò
Gia súc lớn được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.
“The black and white cow stood in the field.”

/ʃiːp/
con cừu
Loài vật nuôi theo bầy để lấy lông và thịt.
“We saw a sheep grazing on the green hill.”

/hɔːrs/
con ngựa
Động vật bốn chân dùng để cưỡi hoặc kéo xe.
“He learned to ride a brown horse last summer.”

/ˈtʃɪk.ɪn/
con gà
Gia cầm phổ biến được nuôi để lấy trứng và thịt.
“That chicken lays one fresh egg every day.”

duck
/dʌk/
con vịt
Loài thủy cầm chân màng, bơi lội rất giỏi.
“Children love to feed the duck at the pond.”

goat
/ɡoʊt/
con dê
Gia súc có sừng và chòm râu dưới cằm.
“The energetic goat jumped over the small wooden fence.”

rabbit
/ˈræb.ɪt/
con thỏ
Loài thú nhỏ tai dài, lông mềm và sống trong hang.
“A wild rabbit hopped across our vegetable garden.”

/ˈlaɪ.ən/
sư tử
Được mệnh danh là chúa sơn lâm, con đực có bờm.
“The male lion rested under a shady tree.”

tiger
/ˈtaɪɡər/
con hổ, con cọp
Loài mèo lớn hoang dã có bộ lông vằn đen cam.
“A fierce tiger moved quietly through the tall jungle grass.”

elephant
/ˈɛlɪfənt/
con voi
Thú trên cạn to nhất, có vòi dài và ngà.
“The elephant sprayed cool water with its long trunk.”

giraffe
/dʒəˈræf/
hươu cao cổ
Loài động vật có chiếc cổ dài đặc trưng ở châu Phi.
“The tall giraffe eats tender leaves from high trees.”

zebra
/ˈziːbrə/
ngựa vằn
Loài thú hoang dã có sọc đen trắng xen kẽ.
“We saw a zebra running across the open plain.”

/ˈmʌŋ.ki/
con khỉ
Loài linh trưởng chuyền cành rất nhanh nhẹn.
“A playful monkey stole a ripe banana from the cart.”

/bɛər/
con gấu
Thú lớn ăn tạp với bộ lông dày và vuốt nhọn.
“The brown bear caught a fish in the river.”

fox
/fɑːks/
con cáo
Thú hoang dã đuôi xù, nổi tiếng tinh ranh.
“A clever fox ran into the dark forest.”

wolf
/wʊlf/
chó sói
Động vật ăn thịt hoang dã thường săn mồi theo đàn.
“The grey wolf howled at the bright moon.”

deer
/dɪər/
con hươu, con nai
Động vật ăn cỏ, con đực thường có cặp gạc nhánh.
“A gentle deer stood quietly beside the road.”

kangaroo
/ˌkæŋ.ɡəˈruː/
chuột túi
Loài thú nhảy bằng hai chân sau đặc trưng của Úc.
“The mother kangaroo carried her small baby in her pouch.”

penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
chim cánh cụt
Loài chim không biết bay, sống chủ yếu ở Nam Bán Cầu.
“A cute penguin waddled across the cold white ice.”

dolphin
/ˈdɒlfɪn/
cá heo
Thú biển rất thông minh và thân thiện với con người.
“We watched a playful dolphin jump out of the sea.”

whale
/weɪl/
cá voi
Động vật biển khổng lồ thở bằng lỗ trên đỉnh đầu.
“A huge blue whale surfaced near our tour boat.”

eagle
/ˈiːɡl/
đại bàng
Chim săn mồi cỡ lớn với tầm nhìn cực kỳ tinh tường.
“The bald eagle soared high above the rocky mountains.”

raccoon
/ræˈkuːn/
gấu mèo
Thú nhỏ có vệt lông đen quanh mắt như mặt nạ.
“A curious raccoon opened the trash bin outside our house.”

hedgehog
/ˈhedʒhɒɡ/
con nhím
Động vật nhỏ có lớp gai nhọn bao phủ khắp lưng.
“The little hedgehog rolled into a tight spiky ball.”

cheetah
/ˈtʃiːtə/
báo săn
Loài thú chạy nhanh nhất trên cạn hiện nay.
“The fast cheetah chased an antelope across the dry grass.”

leopard
/ˈlɛpərd/
báo hoa mai
Loài mèo lớn có bộ lông đốm hình hoa mai.
“A spotted leopard rested peacefully on a sturdy tree branch.”

rhinoceros
/raɪˈnɒsərəs/
tê giác
Thú to lớn có lớp da dày và sừng cứng trên mũi.
“The heavy rhinoceros drank cool water at the dusty waterhole.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




