LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về con vật có hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng về các loài động vật hoang dã và vật nuôi quen thuộc. Bạn hãy tập gọi tên tiếng Anh của chúng mỗi khi nhìn thấy trên tranh ảnh nhé.

  1. pig — con lợn, con heo

    /pɪɡ/

    con lợn, con heo

    Loài gia súc nuôi ở trang trại để lấy thịt.

    “The farmer feeds the pink pig every morning.”

  2. dog — con chó

    /dɔːɡ/

    con chó

    Thú cưng trung thành và giữ nhà phổ biến nhất.

    “She walks her friendly dog in the park.”

  3. cat — con mèo

    /kæt/

    con mèo

    Vật nuôi nhỏ có móng vuốt sắc và biết bắt chuột.

    “My cat likes to sleep on the sofa.”

  4. cow — con bò

    /kaʊ/

    con bò

    Gia súc lớn được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.

    “The black and white cow stood in the field.”

  5. sheep — con cừu

    /ʃiːp/

    con cừu

    Loài vật nuôi theo bầy để lấy lông và thịt.

    “We saw a sheep grazing on the green hill.”

  6. horse — con ngựa

    /hɔːrs/

    con ngựa

    Động vật bốn chân dùng để cưỡi hoặc kéo xe.

    “He learned to ride a brown horse last summer.”

  7. chicken — con gà

    /ˈtʃɪk.ɪn/

    con gà

    Gia cầm phổ biến được nuôi để lấy trứng và thịt.

    “That chicken lays one fresh egg every day.”

  8. duck — con vịt

    duck

    /dʌk/

    con vịt

    Loài thủy cầm chân màng, bơi lội rất giỏi.

    “Children love to feed the duck at the pond.”

  9. goat — con dê

    goat

    /ɡoʊt/

    con dê

    Gia súc có sừng và chòm râu dưới cằm.

    “The energetic goat jumped over the small wooden fence.”

  10. rabbit — con thỏ

    rabbit

    /ˈræb.ɪt/

    con thỏ

    Loài thú nhỏ tai dài, lông mềm và sống trong hang.

    “A wild rabbit hopped across our vegetable garden.”

  11. lion — sư tử

    /ˈlaɪ.ən/

    sư tử

    Được mệnh danh là chúa sơn lâm, con đực có bờm.

    “The male lion rested under a shady tree.”

  12. tiger — con hổ, con cọp

    tiger

    /ˈtaɪɡər/

    con hổ, con cọp

    Loài mèo lớn hoang dã có bộ lông vằn đen cam.

    “A fierce tiger moved quietly through the tall jungle grass.”

  13. elephant — con voi

    elephant

    /ˈɛlɪfənt/

    con voi

    Thú trên cạn to nhất, có vòi dài và ngà.

    “The elephant sprayed cool water with its long trunk.”

  14. giraffe — hươu cao cổ

    giraffe

    /dʒəˈræf/

    hươu cao cổ

    Loài động vật có chiếc cổ dài đặc trưng ở châu Phi.

    “The tall giraffe eats tender leaves from high trees.”

  15. zebra — ngựa vằn

    zebra

    /ˈziːbrə/

    ngựa vằn

    Loài thú hoang dã có sọc đen trắng xen kẽ.

    “We saw a zebra running across the open plain.”

  16. monkey — con khỉ

    /ˈmʌŋ.ki/

    con khỉ

    Loài linh trưởng chuyền cành rất nhanh nhẹn.

    “A playful monkey stole a ripe banana from the cart.”

  17. bear — con gấu

    /bɛər/

    con gấu

    Thú lớn ăn tạp với bộ lông dày và vuốt nhọn.

    “The brown bear caught a fish in the river.”

  18. fox — con cáo

    fox

    /fɑːks/

    con cáo

    Thú hoang dã đuôi xù, nổi tiếng tinh ranh.

    “A clever fox ran into the dark forest.”

  19. wolf — chó sói

    wolf

    /wʊlf/

    chó sói

    Động vật ăn thịt hoang dã thường săn mồi theo đàn.

    “The grey wolf howled at the bright moon.”

  20. deer — con hươu, con nai

    deer

    /dɪər/

    con hươu, con nai

    Động vật ăn cỏ, con đực thường có cặp gạc nhánh.

    “A gentle deer stood quietly beside the road.”

  21. kangaroo — chuột túi

    kangaroo

    /ˌkæŋ.ɡəˈruː/

    chuột túi

    Loài thú nhảy bằng hai chân sau đặc trưng của Úc.

    “The mother kangaroo carried her small baby in her pouch.”

  22. penguin — chim cánh cụt

    penguin

    /ˈpɛŋɡwɪn/

    chim cánh cụt

    Loài chim không biết bay, sống chủ yếu ở Nam Bán Cầu.

    “A cute penguin waddled across the cold white ice.”

  23. dolphin — cá heo

    dolphin

    /ˈdɒlfɪn/

    cá heo

    Thú biển rất thông minh và thân thiện với con người.

    “We watched a playful dolphin jump out of the sea.”

  24. whale — cá voi

    whale

    /weɪl/

    cá voi

    Động vật biển khổng lồ thở bằng lỗ trên đỉnh đầu.

    “A huge blue whale surfaced near our tour boat.”

  25. eagle — đại bàng

    eagle

    /ˈiːɡl/

    đại bàng

    Chim săn mồi cỡ lớn với tầm nhìn cực kỳ tinh tường.

    “The bald eagle soared high above the rocky mountains.”

  26. raccoon — gấu mèo

    raccoon

    /ræˈkuːn/

    gấu mèo

    Thú nhỏ có vệt lông đen quanh mắt như mặt nạ.

    “A curious raccoon opened the trash bin outside our house.”

  27. hedgehog — con nhím

    hedgehog

    /ˈhedʒhɒɡ/

    con nhím

    Động vật nhỏ có lớp gai nhọn bao phủ khắp lưng.

    “The little hedgehog rolled into a tight spiky ball.”

  28. cheetah — báo săn

    cheetah

    /ˈtʃiːtə/

    báo săn

    Loài thú chạy nhanh nhất trên cạn hiện nay.

    “The fast cheetah chased an antelope across the dry grass.”

  29. leopard — báo hoa mai

    leopard

    /ˈlɛpərd/

    báo hoa mai

    Loài mèo lớn có bộ lông đốm hình hoa mai.

    “A spotted leopard rested peacefully on a sturdy tree branch.”

  30. rhinoceros — tê giác

    rhinoceros

    /raɪˈnɒsərəs/

    tê giác

    Thú to lớn có lớp da dày và sừng cứng trên mũi.

    “The heavy rhinoceros drank cool water at the dusty waterhole.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm