Từ vựng các loài chim tiếng Anh có hình ảnh
Trang này tổng hợp từ vựng về các loài chim quen thuộc trong đời sống và thế giới tự nhiên. Bạn hãy luyện tập gọi tên chúng bằng tiếng Anh mỗi khi nhìn thấy trên phim ảnh nhé.

bird
/bɜːrd/
chim, loài chim
Từ chung chỉ tất cả các loài động vật có lông vũ và cánh.
“A colorful bird is singing in the garden tree.”

stork
/stɔːrk/
con cò, chim cò
Loài chim chân dài thường gắn với truyền thuyết mang trẻ sơ sinh đến.
“A large stork built its nest on top of the chimney.”

eagle
/ˈiːɡl/
đại bàng
Chúa tể bầu trời với móng vuốt sắc nhọn và tầm nhìn xa.
“The eagle flew high above the rocky mountains.”

owl
/aʊl/
cú mèo, chim cú
Loài chim săn mồi ban đêm với đôi mắt to tròn đặc trưng.
“An owl hooted quietly in the dark forest.”

parrot
/ˈpærət/
con vẹt
Bộ lông sặc sỡ và có khả năng bắt chước tiếng người.
“Her pet parrot can repeat several simple words.”

penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
chim cánh cụt
Loài chim không biết bay, sống chủ yếu ở vùng Nam bán cầu.
“Every penguin walked slowly across the cold ice.”

swan
/swɒn/
thiên nga
Loài thủy cầm lớn có cổ dài uốn cong duyên dáng.
“A graceful swan glided across the calm lake.”

goose
/ɡuːs/
con ngỗng
Số nhiều của từ này biến đổi bất quy tắc thành geese.
“A wild goose chased the children across the grass.”

rooster
/ˈruːstər/
gà trống
Từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh thường dùng cock.
“The rooster woke up the whole farm at sunrise.”

hen
/hen/
gà mái
Gà giống cái trưởng thành chuyên đẻ trứng và ấp con.
“The brown hen laid two fresh eggs this morning.”

pigeon
/ˈpɪdʒən/
chim bồ câu
Thường dùng để chỉ loài bồ câu sống phổ biến ở thành phố.
“A hungry pigeon ate breadcrumbs off the sidewalk.”

dove
/dʌv, doʊv/
chim bồ câu trắng
Thường có màu trắng và là biểu tượng của hòa bình.
“A white dove flew gently into the blue sky.”

sparrow
/ˈspær.oʊ/
chim sẻ
Loài chim nhỏ bé màu nâu xám rất đỗi quen thuộc.
“A tiny sparrow rested on the wooden fence.”

crow
/kroʊ/
con quạ
Loài chim lông đen nổi tiếng với sự thông minh vượt trội.
“The black crow took some food from the ground.”

raven
/ˈreɪvən/
quạ đen
Cùng họ với quạ nhưng kích thước lớn hơn và mỏ dày hơn.
“A raven sat silently on the old stone wall.”

seagull
/ˈsiːɡʌl/
mòng biển, hải âu
Loài chim biển phổ biến thường bay lượn dọc bờ biển.
“A noisy seagull tried to steal my sandwich today.”

pelican
/ˈpɛlɪkən/
bồ nông
Đặc trưng bởi chiếc túi da lớn dưới mỏ để đựng cá.
“The pelican scooped several small fish out of the water.”

flamingo
/fləˈmɪŋɡoʊ/
hồng hạc
Nổi bật với bộ lông màu hồng và dáng đứng một chân.
“A bright flamingo stood quietly on one thin leg.”

ostrich
/ˈɒstrɪtʃ/
đà điểu
Loài chim lớn nhất thế giới, chạy rất nhanh dù không bay được.
“An ostrich can run faster than many wild animals.”

peacock
/ˈpiː.kɒk/
con công trống
Nổi tiếng với chiếc đuôi rực rỡ có thể xòe rộng như quạt.
“The proud peacock displayed its brilliant green and blue feathers.”

toucan
/ˈtuːkæn/
chim toucan
Chim nhiệt đới gây ấn tượng bởi chiếc mỏ khổng lồ rực rỡ.
“The toucan ate fruit high in the jungle canopy.”

woodpecker
/ˈwʊdˌpek.ər/
chim gõ kiến
Dùng mỏ gõ liên hồi vào thân cây để tìm sâu bọ.
“We heard a woodpecker hammering on an old tree.”

hummingbird
/ˈhʌmɪŋbɜːrd/
chim ruồi
Loài chim tí hon có thể bay lùi và đập cánh siêu nhanh.
“A hummingbird drank sweet nectar from the red flower.”

crane
/kreɪn/
chim sếu
Loài chim cổ dài, chân dài và thường có điệu múa đẹp mắt.
“A crane stepped gracefully through the shallow wetland water.”

falcon
/ˈfɔːlkən/
chim cắt
Sát thủ săn mồi trên không với tốc độ lao bổ nhào cực lớn.
“The swift falcon caught its prey in midair.”

hawk
/hɔːk/
chim ưng
Loài chim săn mồi có thị lực cực kỳ nhạy bén.
“A sharp-eyed hawk watched the field from a tall post.”

vulture
/ˈvʌltʃər/
kền kền
Loài chim chuyên dọn dẹp môi trường bằng cách ăn xác động vật.
“A vulture circled in the desert sky above.”

kingfisher
/ˈkɪŋˌfɪʃ.ər/
chim bói cá
Loài chim có màu lông óng ánh và kỹ năng lao bắt cá điêu luyện.
“The kingfisher dived straight into the river for fish.”

heron
/ˈhɛrən/
con diệc
Thường đứng bất động bên bờ nước rình bắt cá tôm.
“A grey heron stood completely still near the riverbank.”

canary
/kəˈneəri/
chim hoàng yến
Loài chim cảnh nhỏ màu vàng tươi có giọng hót líu lo.
“Her pet canary sings beautiful songs every sunny morning.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




