LingoSnackLingoSnack

Từ vựng các loài chim tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng về các loài chim quen thuộc trong đời sống và thế giới tự nhiên. Bạn hãy luyện tập gọi tên chúng bằng tiếng Anh mỗi khi nhìn thấy trên phim ảnh nhé.

  1. bird — chim, loài chim

    bird

    /bɜːrd/

    chim, loài chim

    Từ chung chỉ tất cả các loài động vật có lông vũ và cánh.

    “A colorful bird is singing in the garden tree.”

  2. stork — con cò, chim cò

    stork

    /stɔːrk/

    con cò, chim cò

    Loài chim chân dài thường gắn với truyền thuyết mang trẻ sơ sinh đến.

    “A large stork built its nest on top of the chimney.”

  3. eagle — đại bàng

    eagle

    /ˈiːɡl/

    đại bàng

    Chúa tể bầu trời với móng vuốt sắc nhọn và tầm nhìn xa.

    “The eagle flew high above the rocky mountains.”

  4. owl — cú mèo, chim cú

    owl

    /aʊl/

    cú mèo, chim cú

    Loài chim săn mồi ban đêm với đôi mắt to tròn đặc trưng.

    “An owl hooted quietly in the dark forest.”

  5. parrot — con vẹt

    parrot

    /ˈpærət/

    con vẹt

    Bộ lông sặc sỡ và có khả năng bắt chước tiếng người.

    “Her pet parrot can repeat several simple words.”

  6. penguin — chim cánh cụt

    penguin

    /ˈpɛŋɡwɪn/

    chim cánh cụt

    Loài chim không biết bay, sống chủ yếu ở vùng Nam bán cầu.

    “Every penguin walked slowly across the cold ice.”

  7. swan — thiên nga

    swan

    /swɒn/

    thiên nga

    Loài thủy cầm lớn có cổ dài uốn cong duyên dáng.

    “A graceful swan glided across the calm lake.”

  8. goose — con ngỗng

    goose

    /ɡuːs/

    con ngỗng

    Số nhiều của từ này biến đổi bất quy tắc thành geese.

    “A wild goose chased the children across the grass.”

  9. rooster — gà trống

    rooster

    /ˈruːstər/

    gà trống

    Từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh thường dùng cock.

    “The rooster woke up the whole farm at sunrise.”

  10. hen — gà mái

    hen

    /hen/

    gà mái

    Gà giống cái trưởng thành chuyên đẻ trứng và ấp con.

    “The brown hen laid two fresh eggs this morning.”

  11. pigeon — chim bồ câu

    pigeon

    /ˈpɪdʒən/

    chim bồ câu

    Thường dùng để chỉ loài bồ câu sống phổ biến ở thành phố.

    “A hungry pigeon ate breadcrumbs off the sidewalk.”

  12. dove — chim bồ câu trắng

    dove

    /dʌv, doʊv/

    chim bồ câu trắng

    Thường có màu trắng và là biểu tượng của hòa bình.

    “A white dove flew gently into the blue sky.”

  13. sparrow — chim sẻ

    sparrow

    /ˈspær.oʊ/

    chim sẻ

    Loài chim nhỏ bé màu nâu xám rất đỗi quen thuộc.

    “A tiny sparrow rested on the wooden fence.”

  14. crow — con quạ

    crow

    /kroʊ/

    con quạ

    Loài chim lông đen nổi tiếng với sự thông minh vượt trội.

    “The black crow took some food from the ground.”

  15. raven — quạ đen

    raven

    /ˈreɪvən/

    quạ đen

    Cùng họ với quạ nhưng kích thước lớn hơn và mỏ dày hơn.

    “A raven sat silently on the old stone wall.”

  16. seagull — mòng biển, hải âu

    seagull

    /ˈsiːɡʌl/

    mòng biển, hải âu

    Loài chim biển phổ biến thường bay lượn dọc bờ biển.

    “A noisy seagull tried to steal my sandwich today.”

  17. pelican — bồ nông

    pelican

    /ˈpɛlɪkən/

    bồ nông

    Đặc trưng bởi chiếc túi da lớn dưới mỏ để đựng cá.

    “The pelican scooped several small fish out of the water.”

  18. flamingo — hồng hạc

    flamingo

    /fləˈmɪŋɡoʊ/

    hồng hạc

    Nổi bật với bộ lông màu hồng và dáng đứng một chân.

    “A bright flamingo stood quietly on one thin leg.”

  19. ostrich — đà điểu

    ostrich

    /ˈɒstrɪtʃ/

    đà điểu

    Loài chim lớn nhất thế giới, chạy rất nhanh dù không bay được.

    “An ostrich can run faster than many wild animals.”

  20. peacock — con công trống

    peacock

    /ˈpiː.kɒk/

    con công trống

    Nổi tiếng với chiếc đuôi rực rỡ có thể xòe rộng như quạt.

    “The proud peacock displayed its brilliant green and blue feathers.”

  21. toucan — chim toucan

    toucan

    /ˈtuːkæn/

    chim toucan

    Chim nhiệt đới gây ấn tượng bởi chiếc mỏ khổng lồ rực rỡ.

    “The toucan ate fruit high in the jungle canopy.”

  22. woodpecker — chim gõ kiến

    woodpecker

    /ˈwʊdˌpek.ər/

    chim gõ kiến

    Dùng mỏ gõ liên hồi vào thân cây để tìm sâu bọ.

    “We heard a woodpecker hammering on an old tree.”

  23. hummingbird — chim ruồi

    hummingbird

    /ˈhʌmɪŋbɜːrd/

    chim ruồi

    Loài chim tí hon có thể bay lùi và đập cánh siêu nhanh.

    “A hummingbird drank sweet nectar from the red flower.”

  24. crane — chim sếu

    crane

    /kreɪn/

    chim sếu

    Loài chim cổ dài, chân dài và thường có điệu múa đẹp mắt.

    “A crane stepped gracefully through the shallow wetland water.”

  25. falcon — chim cắt

    falcon

    /ˈfɔːlkən/

    chim cắt

    Sát thủ săn mồi trên không với tốc độ lao bổ nhào cực lớn.

    “The swift falcon caught its prey in midair.”

  26. hawk — chim ưng

    hawk

    /hɔːk/

    chim ưng

    Loài chim săn mồi có thị lực cực kỳ nhạy bén.

    “A sharp-eyed hawk watched the field from a tall post.”

  27. vulture — kền kền

    vulture

    /ˈvʌltʃər/

    kền kền

    Loài chim chuyên dọn dẹp môi trường bằng cách ăn xác động vật.

    “A vulture circled in the desert sky above.”

  28. kingfisher — chim bói cá

    kingfisher

    /ˈkɪŋˌfɪʃ.ər/

    chim bói cá

    Loài chim có màu lông óng ánh và kỹ năng lao bắt cá điêu luyện.

    “The kingfisher dived straight into the river for fish.”

  29. heron — con diệc

    heron

    /ˈhɛrən/

    con diệc

    Thường đứng bất động bên bờ nước rình bắt cá tôm.

    “A grey heron stood completely still near the riverbank.”

  30. canary — chim hoàng yến

    canary

    /kəˈneəri/

    chim hoàng yến

    Loài chim cảnh nhỏ màu vàng tươi có giọng hót líu lo.

    “Her pet canary sings beautiful songs every sunny morning.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm