LingoSnackLingoSnack

Từ vựng hành động nấu ăn tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp các động từ thông dụng chỉ thao tác chuẩn bị và chế biến món ăn. Bạn hãy vừa thực hành nấu nướng vừa đọc to từ vựng để nhớ lâu hơn.

  1. chop — thái nhỏ, băm

    /tʃɑːp/

    thái nhỏ, băm

    Dùng dao cắt dứt khoát thành từng miếng nhỏ hoặc khúc vừa ăn.

    “Please chop the carrots into small cubes.”

  2. slice — thái lát, cắt lát

    /slaɪs/

    thái lát, cắt lát

    Thường dùng cho dưa chuột, thịt nguội hoặc bánh mì.

    “Please slice the bread for breakfast.”

  3. peel — gọt vỏ, bóc vỏ

    peel

    /piːl/

    gọt vỏ, bóc vỏ

    Lột bỏ lớp vỏ ngoài của các loại củ quả hoặc trái cây.

    “Can you peel two potatoes for dinner?”

  4. grate — nạo, bào

    grate

    /ɡreɪt/

    nạo, bào

    Dùng dụng cụ bàn mài để chà xát phô mai hoặc củ quả.

    “Let's grate some cheese over the pasta.”

  5. stir — khuấy, đảo

    /stɜːr/

    khuấy, đảo

    Dùng đũa hoặc muỗng đảo đều thức ăn trong nồi, chảo.

    “Stir the hot soup before serving it.”

  6. whisk — đánh bông, khuấy đều

    whisk

    /wɪsk/

    đánh bông, khuấy đều

    Áp dụng khi chuẩn bị trứng hoặc làm nước sốt, kem.

    “Whisk the eggs until they are fluffy.”

  7. pour — rót, đổ

    /pɔːr/

    rót, đổ

    Đổ chất lỏng như nước, dầu ăn hoặc sữa vào dụng cụ nấu.

    “Pour the milk slowly into the bowl.”

  8. boil — luộc, đun sôi

    /bɔɪl/

    luộc, đun sôi

    Nấu chín nguyên liệu trong nước ở nhiệt độ sôi sùng sục.

    “Boil some water to make hot tea.”

  9. fry — chiên, rán

    /fraɪ/

    chiên, rán

    Làm chín thực phẩm trong chảo có dầu mỡ nóng.

    “He will fry the fish for dinner.”

  10. bake — nướng bằng lò

    /beɪk/

    nướng bằng lò

    Nấu chín bằng nhiệt khô trong lò nướng, thường dùng cho bánh mì.

    “We like to bake fresh cookies on Sundays.”

  11. mash — nghiền, nghiền nhuyễn

    mash

    /mæʃ/

    nghiền, nghiền nhuyễn

    Rất phổ biến khi chế biến khoai tây hoặc chuối mềm.

    “Mash the boiled potatoes with some butter and milk.”

  12. simmer — ninh nhỏ lửa, hầm liu riu

    simmer

    /ˈsɪm.ər/

    ninh nhỏ lửa, hầm liu riu

    Đun sôi liu riu ở nhiệt độ thấp để món ăn ngấm mềm.

    “Let the tomato sauce simmer for twenty minutes.”

  13. knead — nhào bột

    knead

    /niːd/

    nhào bột

    Dùng lực bàn tay nhồi nén khối bột cho dẻo mịn và đàn hồi.

    “Knead the bread dough until it feels smooth.”

  14. season — nêm nếm, ướp gia vị

    /ˈsiːzn̩/

    nêm nếm, ướp gia vị

    Giúp món ăn tăng thêm hương vị trước hoặc lúc nấu.

    “Season the steak with salt and pepper before cooking.”

  15. drain — lọc ráo nước, chắt nước

    /dreɪn/

    lọc ráo nước, chắt nước

    Đổ thực phẩm ra rổ để loại bỏ hoàn toàn phần nước thừa.

    “Drain the hot water from the cooked pasta.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 15 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm