LingoSnackLingoSnack

Bộ phận cơ thể động vật tiếng Anh có hình ảnh

Trang này giúp bạn học các từ tiếng Anh chỉ đặc điểm và bộ phận đặc trưng của loài vật. Hãy liên tưởng từng từ vựng với loài vật quen thuộc như chó, mèo hay ngựa để ghi nhớ nhanh hơn.

  1. hoof — móng guốc

    hoof

    /huːf/

    móng guốc

    Phần cứng ở đầu ngón chân của ngựa, bò hoặc hươu.

    “The horse raised its hoof so the farmer could clean it.”

  2. paw — bàn chân có móng vuốt

    paw

    /pɔː/

    bàn chân có móng vuốt

    Bàn chân mềm có móng của các loài như chó, mèo hoặc gấu.

    “My dog offered me his paw when I sat down.”

  3. fur — lông thú, lông mao

    /fɜːr/

    lông thú, lông mao

    Lớp lông dày phủ trên thân nhiều loài động vật có vú.

    “The rabbit has warm, white fur to survive the cold winter.”

  4. horn — sừng

    /hɔːrn/

    sừng

    Cấu trúc cứng, nhọn và mọc cố định trên đầu như sừng bò, sừng dê.

    “The goat scratched its back with the tip of its horn.”

  5. antler — gạc, sừng hươu

    antler

    /ˈænt.lər/

    gạc, sừng hươu

    Bộ sừng nhiều nhánh của loài hươu, rụng và mọc lại hàng năm.

    “A large male deer dropped an antler in the forest.”

  6. mane — bờm

    mane

    /meɪn/

    bờm

    Dải lông dài mọc dọc theo cổ ngựa hoặc quanh đầu sư tử đực.

    “The male lion shook his beautiful dark mane.”

  7. whisker — ria

    whisker

    /ˈwɪskər/

    ria

    Sợi lông cứng quanh miệng mèo hoặc chuột giúp chúng cảm nhận xung quanh.

    “The cat twitched a whisker as it watched the mouse.”

  8. feather — lông vũ

    /ˈfɛðər/

    lông vũ

    Lớp lông nhẹ, dẹt phủ khắp cơ thể các loài chim.

    “I found a shiny black feather on the grass today.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 8 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm