Từ vựng tiếng Anh về côn trùng có hình ảnh
Trang này tổng hợp tên gọi các loài côn trùng và sâu bọ quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Bạn hãy liên tưởng hình ảnh con vật ngoài thực tế để ghi nhớ từ mới nhanh hơn.

ant
/ænt/
con kiến
Loài vật nhỏ bé sống thành đàn có tổ chức cao.
“A tiny ant crawled across the kitchen counter.”

/biː/
con ong
Loài hút mật hoa, tạo ra mật và có ngòi đốt.
“A bee is flying around the yellow flowers.”

butterfly
/ˈbʌtərflaɪ/
con bướm
Côn trùng bay ban ngày với đôi cánh lớn rực rỡ.
“A colorful butterfly landed gently on my arm.”

/ˈspaɪdər/
con nhện
Loài có tám chân, thường giăng tơ để bắt mồi.
“There is a small spider in the bathroom corner.”

ladybug
/ˈleɪdibʌɡ/
bọ rùa
Bọ cánh cứng nhỏ hình tròn màu đỏ đốm đen.
“Look at the cute ladybug on that green leaf.”

caterpillar
/ˈkætərpɪlər/
sâu bướm
Ấu trùng thân dài nhiều chân trước khi hóa thành bướm.
“The green caterpillar was eating a fresh leaf.”

mosquito
/məˈskiːtoʊ/
con muỗi
Loài côn trùng hút máu người và động vật gây ngứa.
“A mosquito bit me while I was sitting outside.”

grasshopper
/ˈɡræsˌhɒp.ər/
con cào cào, con châu chấu
Loài ăn lá có đôi chân sau dài nhảy rất xa.
“The grasshopper leaped high into the tall grass.”

dragonfly
/ˈdræɡ.ən.flaɪ/
chuồn chuồn
Thân dài mảnh với hai cặp cánh mỏng trong suốt.
“A dragonfly hovered right above the calm pond.”

beetle
/ˈbiːtl/
bọ cánh cứng
Loài côn trùng có lớp vỏ cứng bảo vệ đôi cánh.
“A shiny black beetle crawled over the dry log.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 10 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




