LingoSnackLingoSnack

Từ vựng các loài động vật biển tiếng Anh kèm hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng về các loài sinh vật biển và đại dương phổ biến nhất. Bạn hãy liên tưởng hình dáng đặc trưng của từng con vật để ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.

  1. fish — con cá

    /fɪʃ/

    con cá

    Danh từ số nhiều của từ này vẫn giữ nguyên dạng số ít.

    “A colorful fish swam past the rocks.”

  2. pufferfish — cá nóc

    pufferfish

    /ˈpʌfərfɪʃ/

    cá nóc

    Loài cá có khả năng phồng to cơ thể tròn như quả bóng.

    “The pufferfish puffed up to protect itself.”

  3. shark — cá mập

    shark

    /ʃɑːrk/

    cá mập

    Loài cá săn mồi nguy hiểm với bộ hàm sắc nhọn.

    “We saw a great white shark from the boat.”

  4. dolphin — cá heo

    dolphin

    /ˈdɒlfɪn/

    cá heo

    Động vật có vú thông minh và rất thân thiện với con người.

    “A playful dolphin jumped over the waves.”

  5. whale — cá voi

    whale

    /weɪl/

    cá voi

    Loài động vật có vú lớn nhất sống dưới đại dương.

    “A blue whale surfaced near our ship.”

  6. octopus — bạch tuộc

    octopus

    /ˈɒk.tə.pəs/

    bạch tuộc

    Sinh vật thân mềm sở hữu tám chiếc xúc tu dài.

    “The octopus hid behind a large rock.”

  7. squid — mực ống, con mực

    squid

    /skwɪd/

    mực ống, con mực

    Sinh vật có thân hình thon dài cùng hai xúc tu săn mồi.

    “The squid shot dark ink into the water.”

  8. crab — con cua

    crab

    /kræb/

    con cua

    Loài giáp xác có lớp mai cứng và hai chiếc càng lớn.

    “A small crab walked sideways on the beach.”

  9. lobster — tôm hùm

    lobster

    /ˈlɒbstə(r)/

    tôm hùm

    Loại tôm biển kích thước lớn, thường được dùng làm món ăn cao cấp.

    “The fisherman caught a fresh lobster today.”

  10. shrimp — con tôm

    shrimp

    /ʃrɪmp/

    con tôm

    Loài tôm nhỏ phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày.

    “She ordered grilled shrimp for dinner.”

  11. seahorse — cá ngựa

    seahorse

    /ˈsiː.hɔːrs/

    cá ngựa

    Loài cá nhỏ có phần đầu giống như đầu ngựa.

    “The tiny seahorse held onto the plant.”

  12. jellyfish — con sứa

    jellyfish

    /ˈdʒɛlifɪʃ/

    con sứa

    Cơ thể trong suốt như thạch và có các xúc tu gây ngứa.

    “Watch out for that clear jellyfish in the water.”

  13. starfish — sao biển

    starfish

    /ˈstɑːrfɪʃ/

    sao biển

    Sinh vật có hình ngôi sao năm cánh đặc trưng.

    “I found an orange starfish on the sand.”

  14. stingray — cá đuối gai độc

    stingray

    /ˈstɪŋreɪ/

    cá đuối gai độc

    Loài cá thân dẹt có chiếc đuôi dài mang gai chứa nọc độc.

    “The stingray glided smoothly across the sand.”

  15. eel — con lươn, cá chình

    eel

    /iːl/

    con lươn, cá chình

    Loài cá có thân hình tròn dài trơn nhẵn giống như rắn.

    “An electric eel was resting in the cave.”

  16. seal — hải cẩu, chó biển

    /siːl/

    hải cẩu, chó biển

    Động vật có vú với vây bơi, thường sống ở vùng nước lạnh.

    “A fat seal rested on the rocky shore.”

  17. walrus — hải mã, moóc

    walrus

    /ˈwɔːlrəs/

    hải mã, moóc

    Sinh vật biển Bắc Cực nổi bật với hai chiếc ngà dài.

    “The heavy walrus dove beneath the ice.”

  18. turtle — rùa biển, rùa

    turtle

    /ˈtɜːrtəl/

    rùa biển, rùa

    Loài bò sát có mai cứng bảo vệ toàn bộ cơ thể.

    “A green turtle laid eggs on the beach.”

  19. coral — san hô

    coral

    /ˈkɒrəl/

    san hô

    Hợp chất cứng do các sinh vật biển nhỏ tích tụ tạo thành.

    “Divers love to explore this bright coral reef.”

  20. seaweed — rong biển, tảo biển

    seaweed

    /ˈsiːwiːd/

    rong biển, tảo biển

    Các loài tảo thực vật mọc ở biển hoặc bám trên đá ngầm.

    “Green seaweed washed up on the shore.”

  21. clam — con ngao, con nghêu

    clam

    /klæm/

    con ngao, con nghêu

    Loài thân mềm có hai mảnh vỏ đối xứng sống vùi dưới cát.

    “We dug for a fresh clam in the mud.”

  22. oyster — con hàu

    oyster

    /ˈɔɪstər/

    con hàu

    Loài có vỏ sần sùi, một số loại có thể tạo ra ngọc trai.

    “He opened the oyster and found a pearl.”

  23. mussel — con vẹm, con trai biển

    mussel

    /ˈmʌsəl/

    con vẹm, con trai biển

    Loài nhuyễn thể có lớp vỏ màu đen hoặc nâu thẫm.

    “We cooked fresh mussels with garlic and white wine.”

  24. urchin — nhím biển, cầu gai

    urchin

    /ˈɜːrtʃɪn/

    nhím biển, cầu gai

    Sinh vật có lớp vỏ tròn phủ đầy gai nhọn dưới đáy đại dương.

    “Be careful not to step on a sea urchin in the water.”

  25. anemone — hải quỳ

    anemone

    /əˈnɛməni/

    hải quỳ

    Loài thân mềm có các xúc tu rực rỡ như bông hoa dưới biển.

    “A little clownfish swam safely inside the sea anemone.”

  26. barnacle — con hà, hà biển

    barnacle

    /ˈbɑːrnəkl/

    con hà, hà biển

    Loài giáp xác bám rất chặt vào đá hoặc đáy tàu thuyền.

    “A rough barnacle stuck to the wooden dock.”

  27. plankton — sinh vật phù du

    plankton

    /ˈplæŋktən/

    sinh vật phù du

    Các sinh vật li ti trôi nổi tự do trong các tầng nước.

    “Whales consume tons of microscopic plankton daily.”

  28. krill — tôm krill, nhuyễn thể giáp xác

    krill

    /krɪl/

    tôm krill, nhuyễn thể giáp xác

    Loài giáp xác tí hon là nguồn thức ăn chính của cá voi.

    “Antarctic whales feed mainly on krill.”

  29. manta — cá đuối manta, cá nạng hải

    manta

    /ˈmæntə/

    cá đuối manta, cá nạng hải

    Loài cá đuối khổng lồ có hai vây lớn tựa như đôi cánh.

    “A giant manta swam right beneath our boat.”

  30. swordfish — cá kiếm

    swordfish

    /ˈsɔːrdfɪʃ/

    cá kiếm

    Loài cá săn mồi có phần mỏ dài và nhọn như thanh kiếm.

    “The swordfish leaped high out of the water.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm