Từ vựng thời tiết và hiện tượng tự nhiên tiếng Anh qua hình ảnh
Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về các kiểu thời tiết và hiện tượng thiên tai thường gặp. Bạn hãy liên hệ từng từ với các bản tin dự báo thời tiết thực tế để ghi nhớ tự nhiên hơn.

earthquake
/ˈɜːrθkweɪk/
động đất
Xảy ra do sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo dưới lòng đất.
“The earthquake shook our house last night.”

/flʌd/
lũ lụt
Lượng nước dâng cao đột ngột tràn qua các vùng đất khô ráo.
“Heavy rain caused a flood in the town center.”

/ˈævəlænʃ/
lở tuyết
Khối lượng lớn tuyết và băng trượt nhanh xuống sườn núi.
“The skiers escaped safely before the avalanche started.”

blizzard
/ˈblɪzərd/
bão tuyết
Trận bão có gió rất mạnh và tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng.
“We stayed indoors during the heavy blizzard yesterday.”

breeze
/briːz/
gió nhẹ, gió thoảng
Cơn gió nhẹ nhàng, thường mang lại cảm giác mát mẻ và dễ chịu.
“A cool breeze felt nice on the warm beach.”

drought
/draʊt/
hạn hán
Thời kỳ thiếu mưa kéo dài dẫn đến tình trạng cạn kiệt nguồn nước.
“The long drought ruined many farm crops this summer.”

frost
/frɔːst/
sương muối, sương giá
Lớp tinh thể băng mỏng đọng trên bề mặt khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.
“There was white frost on the car windows this morning.”

/heɪl/
mưa đá
Những hạt băng cứng rơi từ trên trời xuống trong cơn giông.
“The falling hail damaged the roof of our car.”

hurricane
/ˈhʌrɪkeɪn/
bão nhiệt đới, cuồng phong
Cơn bão hình thành trên biển với sức gió xoáy cực mạnh.
“The island prepared for the dangerous hurricane.”

landslide
/ˈlændslaɪd/
sạt lở đất
Khối đất đá trượt dốc xuống sườn đồi núi, thường do mưa lớn.
“A sudden landslide blocked the mountain road completely.”

lightning
/ˈlaɪt.nɪŋ/
sét, tia sét
Tia sáng lóe lên kèm theo phóng điện trong khí quyển khi có bão.
“A flash of lightning suddenly lit up the whole room.”

thunderstorm
/ˈθʌndərstɔːrm/
bão dông, cơn dông
Trận mưa lớn có kèm theo sấm chớp và gió giật mạnh.
“A thunderstorm started late in the afternoon.”

tornado
/tɔːrˈneɪdoʊ/
lốc xoáy, vòi rồng
Cột không khí xoáy tròn với tốc độ cực lớn có sức tàn phá cao.
“The tornado destroyed several barns across the valley.”

tsunami
/tsuːˈnɑːmi/
sóng thần
Đợt sóng biển khổng lồ thường được kích hoạt bởi động đất dưới đáy biển.
“People moved to higher ground after the tsunami warning.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 14 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




