LingoSnackLingoSnack

Từ vựng thời tiết và hiện tượng tự nhiên tiếng Anh qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về các kiểu thời tiết và hiện tượng thiên tai thường gặp. Bạn hãy liên hệ từng từ với các bản tin dự báo thời tiết thực tế để ghi nhớ tự nhiên hơn.

  1. earthquake — động đất

    earthquake

    /ˈɜːrθkweɪk/

    động đất

    Xảy ra do sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo dưới lòng đất.

    “The earthquake shook our house last night.”

  2. flood — lũ lụt

    /flʌd/

    lũ lụt

    Lượng nước dâng cao đột ngột tràn qua các vùng đất khô ráo.

    “Heavy rain caused a flood in the town center.”

  3. avalanche — lở tuyết

    /ˈævəlænʃ/

    lở tuyết

    Khối lượng lớn tuyết và băng trượt nhanh xuống sườn núi.

    “The skiers escaped safely before the avalanche started.”

  4. blizzard — bão tuyết

    blizzard

    /ˈblɪzərd/

    bão tuyết

    Trận bão có gió rất mạnh và tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng.

    “We stayed indoors during the heavy blizzard yesterday.”

  5. breeze — gió nhẹ, gió thoảng

    breeze

    /briːz/

    gió nhẹ, gió thoảng

    Cơn gió nhẹ nhàng, thường mang lại cảm giác mát mẻ và dễ chịu.

    “A cool breeze felt nice on the warm beach.”

  6. drought — hạn hán

    drought

    /draʊt/

    hạn hán

    Thời kỳ thiếu mưa kéo dài dẫn đến tình trạng cạn kiệt nguồn nước.

    “The long drought ruined many farm crops this summer.”

  7. frost — sương muối, sương giá

    frost

    /frɔːst/

    sương muối, sương giá

    Lớp tinh thể băng mỏng đọng trên bề mặt khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.

    “There was white frost on the car windows this morning.”

  8. hail — mưa đá

    /heɪl/

    mưa đá

    Những hạt băng cứng rơi từ trên trời xuống trong cơn giông.

    “The falling hail damaged the roof of our car.”

  9. hurricane — bão nhiệt đới, cuồng phong

    hurricane

    /ˈhʌrɪkeɪn/

    bão nhiệt đới, cuồng phong

    Cơn bão hình thành trên biển với sức gió xoáy cực mạnh.

    “The island prepared for the dangerous hurricane.”

  10. landslide — sạt lở đất

    landslide

    /ˈlændslaɪd/

    sạt lở đất

    Khối đất đá trượt dốc xuống sườn đồi núi, thường do mưa lớn.

    “A sudden landslide blocked the mountain road completely.”

  11. lightning — sét, tia sét

    lightning

    /ˈlaɪt.nɪŋ/

    sét, tia sét

    Tia sáng lóe lên kèm theo phóng điện trong khí quyển khi có bão.

    “A flash of lightning suddenly lit up the whole room.”

  12. thunderstorm — bão dông, cơn dông

    thunderstorm

    /ˈθʌndərstɔːrm/

    bão dông, cơn dông

    Trận mưa lớn có kèm theo sấm chớp và gió giật mạnh.

    “A thunderstorm started late in the afternoon.”

  13. tornado — lốc xoáy, vòi rồng

    tornado

    /tɔːrˈneɪdoʊ/

    lốc xoáy, vòi rồng

    Cột không khí xoáy tròn với tốc độ cực lớn có sức tàn phá cao.

    “The tornado destroyed several barns across the valley.”

  14. tsunami — sóng thần

    tsunami

    /tsuːˈnɑːmi/

    sóng thần

    Đợt sóng biển khổng lồ thường được kích hoạt bởi động đất dưới đáy biển.

    “People moved to higher ground after the tsunami warning.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 14 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm