LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về hoa và cây cảnh qua hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng về các loài hoa và cây cảnh quen thuộc trong vườn nhà. Bạn hãy thử miêu tả màu sắc của các loài hoa xung quanh để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn.

  1. rose — hoa hồng

    /roʊz/

    hoa hồng

    Loài hoa thơm có gai nhọn, thường tượng trưng cho tình yêu.

    “He gave his mother a red rose for her birthday.”

  2. tulip — hoa tulip, hoa uất kim hương

    tulip

    /ˈtjuːlɪp/

    hoa tulip, hoa uất kim hương

    Hoa hình chiếc cốc nở vào mùa xuân, biểu tượng của Hà Lan.

    “The colorful tulip garden looks beautiful every April.”

  3. sunflower — hoa hướng dương

    sunflower

    /ˈsʌnˌflaʊər/

    hoa hướng dương

    Cây thân cao với bông hoa vàng luôn hướng về phía mặt trời.

    “A tall sunflower turned toward the morning light.”

  4. orchid — hoa lan

    orchid

    /ˈɔːrkɪd/

    hoa lan

    Loài hoa quý phái với nhiều cánh hoa có hình dáng độc đáo.

    “She keeps a purple orchid on her office desk.”

  5. lily — hoa ly, hoa bách hợp

    lily

    /ˈlɪli/

    hoa ly, hoa bách hợp

    Bông hoa to hình loa kèn với hương thơm nồng nàn quyến rũ.

    “White lily bouquets are popular at spring weddings.”

  6. daisy — hoa cúc dại, hoa cúc họa mi

    daisy

    /ˈdeɪzi/

    hoa cúc dại, hoa cúc họa mi

    Bông hoa nhỏ với cánh trắng bao quanh nhụy tròn màu vàng.

    “The children picked a fresh daisy in the park.”

  7. lavender — hoa oải hương

    lavender

    /ˈlævəndər/

    hoa oải hương

    Loài hoa màu tím thơm ngát, thường dùng làm tinh dầu và nước hoa.

    “I planted fragrant lavender along the stone path.”

  8. daffodil — hoa thủy tiên vàng

    daffodil

    /ˈdæfədɪl/

    hoa thủy tiên vàng

    Hoa mùa xuân màu vàng rực rỡ với phần nhụy vươn dài như chiếc kèn.

    “The yellow daffodil blooms early in the spring season.”

  9. hydrangea — hoa cẩm tú cầu

    hydrangea

    /haɪˈdreɪndʒə/

    hoa cẩm tú cầu

    Bụi cây nở từng chùm hoa tròn lớn với sắc màu thay đổi theo đất.

    “The blue hydrangea bush grows well in the shade.”

  10. peony — hoa mẫu đơn

    peony

    /ˈpiː.ə.ni/

    hoa mẫu đơn

    Loài hoa có nhiều lớp cánh lớn, biểu trưng cho sự vương giả và may mắn.

    “Her favorite summer blossom is the pink peony.”

  11. marigold — hoa vạn thọ

    marigold

    /ˈmærɪɡoʊld/

    hoa vạn thọ

    Hoa có sắc vàng cam rực rỡ, rất phổ biến trong dịp Tết cổ truyền.

    “Grandma planted orange marigold borders around her vegetables.”

  12. bonsai — cây cảnh, cây bonsai

    bonsai

    /ˈbɒnsaɪ/

    cây cảnh, cây bonsai

    Nghệ thuật trồng cây thu nhỏ trong chậu để tạo dáng độc đáo.

    “He trims his little bonsai tree every weekend.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 12 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm