Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên và phong cảnh có hình ảnh
Trang này giới thiệu các từ vựng tiếng Anh cơ bản về các loài thực vật và cảnh quan tự nhiên. Bạn hãy quan sát phong cảnh xung quanh và thử gọi tên chúng bằng tiếng Anh mỗi ngày nhé.

/ɡræs/
cỏ
Loài cây xanh mọc thành thảm phủ trên mặt đất ở công viên.
“The children sat on the soft grass to eat lunch.”

/ˈflaʊər/
hoa, bông hoa
Bộ phận sặc sỡ và tỏa hương thơm ngát của thực vật.
“He gave her a bright red flower from the garden.”

/triː/
cây, cây thân gỗ
Cây thân gỗ lớn, sống lâu năm và có nhiều cành lá.
“Birds built a nest high up in the old oak.”

/liːf/
lá cây
Dạng số nhiều bất quy tắc được viết là leaves.
“A dry brown leaf fell gently onto my shoulder.”

/bræntʃ/
cành cây
Bộ phận mọc chìa ra từ thân cây chính để đỡ lá.
“A squirrel jumped from one branch to another.”

/ruːt/
rễ cây
Bộ phận nằm sâu dưới lòng đất để hút nước và dinh dưỡng.
“The thick root of the ancient oak lifted the sidewalk.”

/ˈfɔːr.ɪst/
rừng
Vùng đất rộng lớn có cây cối mọc rậm rạp tự nhiên.
“We enjoyed walking through the quiet, shaded forest.”

/ˈmaʊntən/
núi, ngọn núi
Địa hình tự nhiên nhô cao vượt trội so với vùng xung quanh.
“Snow covered the top of the tall mountain all winter.”

river
/ˈrɪvər/
dòng sông, con sông
Dòng nước tự nhiên chảy dài ra biển hoặc hồ lớn.
“They took a small boat down the wide river.”

lake
/leɪk/
hồ nước
Vùng nước ngọt hoặc mặn tương đối rộng được đất liền bao bọc.
“We rented a small cabin near the peaceful lake.”

/ˈdɛzərt/
sa mạc
Vùng đất khô cằn, có rất ít mưa và hầu như toàn cát.
“Camels can travel for days across the hot desert.”

/ˈaɪlənd/
hòn đảo, đảo
Lưu ý chữ s trong từ này là âm câm không phát âm.
“You need to take a ferry to reach the island.”

valley
/ˈvæli/
thung lũng
Vùng đất trũng thấp nằm giữa các sườn đồi hoặc dãy núi.
“A small farming village sits at the bottom of the valley.”

hill
/hɪl/
đồi, ngọn đồi
Dạng địa hình nhô cao thoai thoải, thấp hơn núi rất nhiều.
“We rolled our bikes slowly up the steep hill.”

cliff
/klɪf/
vách đá, vách đá dựng đứng
Mặt đá thẳng đứng thường thấy ở cạnh bờ biển hoặc trên núi.
“Be careful when walking near the edge of the cliff.”

/keɪv/
hang động, hang
Khoảng trống tự nhiên lớn nằm sâu trong lòng đất hoặc vách núi.
“Bears sometimes sleep inside a dark cave during winter.”

waterfall
/ˈwɔːtəfɔːl/
thác nước
Dòng nước đổ từ độ cao thẳng đứng xuống ghềnh suối.
“The loud waterfall splashed cool water on our faces.”

/biːtʃ/
bãi biển
Dải đất phủ đầy cát hoặc sỏi trải dài mép biển.
“We built sandcastles together on the warm sunny beach.”

meadow
/ˈmɛdoʊ/
đồng cỏ
Bãi cỏ tự nhiên xanh mướt dùng để chăn thả gia súc.
“Cows grazed peacefully in the sunny green meadow.”

swamp
/swɒmp/
đầm lầy
Vùng đất trũng ngập nước quanh năm với nhiều cây bụi mọc.
“Many frogs and strange birds live in this wet swamp.”

glacier
/ˈɡleɪ.ʃər/
sông băng
Khối băng khổng lồ di chuyển rất chậm qua bề mặt đất.
“Scientists travel north to study the shrinking glacier.”

canyon
/ˈkænjən/
hẻm núi
Hẻm vực sâu giữa các vách đá dốc đứng do sông xói mòn.
“The river cut a deep canyon through the red rocks.”

volcano
/vɒlˈkeɪ.nəʊ/
núi lửa
Ngọn núi có miệng phun trào nham thạch và khí nóng ngầm.
“Smoke rose into the sky from the active volcano.”

/fiːld/
cánh đồng
Khu đất rộng thoáng được dùng để canh tác trồng trọt hoa màu.
“Wheat was growing across the wide open field.”

lagoon
/ləˈɡuːn/
đầm phá
Vùng nước mặn nông ngăn cách biển bởi dải cát hoặc rạn san hô.
“We swam in the calm, warm water of the lagoon.”

coastline
/ˈkoʊstlaɪn/
đường bờ biển
Đường ranh giới tự nhiên tiếp giáp giữa đất liền và biển cả.
“The rocky coastline looks beautiful from the airplane.”

pond
/pɑːnd/
ao nước, cái ao
Vùng nước đọng tự nhiên hoặc nhân tạo, nhỏ hơn hồ.
“Ducks swam across the quiet little pond in the park.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 27 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




