LingoSnackLingoSnack

Cụm động từ chỉ hành động tiếng Anh qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các cụm động từ quen thuộc miêu tả những hành động diễn ra hàng ngày. Hãy liên tưởng từng cụm từ với thói quen của bạn để ghi nhớ tự nhiên hơn.

  1. wake up — thức giấc, tỉnh dậy

    wake up

    /weɪk ʌp/

    thức giấc, tỉnh dậy

    Dùng khi bạn vừa mở mắt và không còn ngủ nữa.

    “I usually wake up at seven in the morning.”

  2. get up — ngủ dậy, rời giường

    get up

    /ɡet ʌp/

    ngủ dậy, rời giường

    Chỉ hành động bước hẳn ra khỏi giường sau khi thức.

    “He decided to get up and make breakfast.”

  3. turn on — bật, mở

    turn on

    /tɜːrn ɑːn/

    bật, mở

    Dùng cho thiết bị điện, đèn hoặc vòi nước khi khởi động.

    “Please turn on the light in the hallway.”

  4. turn off — tắt

    turn off

    /tɜːrn ɔːf/

    tắt

    Dùng khi ngắt nguồn điện, nước hoặc dừng thiết bị.

    “Remember to turn off the computer before leaving.”

  5. put on — mặc vào, đeo vào

    put on

    /pʊt ɒn/

    mặc vào, đeo vào

    Áp dụng cho quần áo, giày dép, kính mắt hoặc trang sức.

    “Put on a warm coat before going outside.”

  6. take off — cất cánh

    take off

    /teɪk ɔːf/

    cất cánh

    Chỉ máy bay hoặc chim rời mặt đất bắt đầu bay.

    “The plane will take off in ten minutes.”

  7. sit down — ngồi xuống

    sit down

    /sɪt daʊn/

    ngồi xuống

    Hành động chuyển từ tư thế đứng sang tư thế ngồi.

    “Please sit down and make yourself comfortable.”

  8. stand up — đứng dậy

    stand up

    /stænd ʌp/

    đứng dậy

    Chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang đứng thẳng.

    “The students stand up when the teacher arrives.”

  9. lie down — nằm xuống

    lie down

    /laɪ daʊn/

    nằm xuống

    Ngả lưng xuống giường hoặc bề mặt phẳng để nghỉ ngơi.

    “I feel tired and want to lie down.”

  10. throw away — vứt đi, bỏ đi

    throw away

    /θroʊ əˈweɪ/

    vứt đi, bỏ đi

    Bỏ những món đồ cũ, rác hoặc đồ không còn dùng.

    “Do not throw away those old glass bottles.”

  11. look for — tìm kiếm

    look for

    /lʊk fɔːr/

    tìm kiếm

    Cố gắng tìm người hoặc vật đang bị thất lạc.

    “Can you help me look for my keys?”

  12. hang up — treo lên, móc lên

    hang up

    /hæŋ ʌp/

    treo lên, móc lên

    Dùng khi cất áo quần vào tủ hoặc mắc lên giá.

    “Please hang up your wet coat by the door.”

  13. plug in — cắm điện

    plug in

    /plʌɡ ɪn/

    cắm điện

    Cắm phích cắm của thiết bị vào ổ điện.

    “You need to plug in your phone charger.”

  14. clean up — dọn dẹp

    clean up

    /kliːn ʌp/

    dọn dẹp

    Làm cho một không gian gọn gàng và sạch sẽ hơn.

    “We should clean up the kitchen after dinner.”

  15. pick up — nhặt lên, nhấc lên

    /pɪk ʌp/

    nhặt lên, nhấc lên

    Cầm hoặc nâng thứ gì đó lên khỏi mặt sàn.

    “Please pick up your bag from the floor.”

  16. fill up — đổ đầy, làm đầy

    /fɪl ʌp/

    đổ đầy, làm đầy

    Rót đầy đồ chứa như bình nước hoặc bình xăng xe.

    “He will fill up the car with gas.”

  17. line up — xếp hàng

    /ˌlaɪn ˈʌp/

    xếp hàng

    Đứng nối đuôi nhau thành một hàng ngay ngắn.

    “Customers line up to pay at the counter.”

  18. try on — thử đồ

    /traɪ ɒn/

    thử đồ

    Mặc thử quần áo để xem có vừa vặn không.

    “You should try on the shoes first.”

  19. zip up — kéo khóa

    /zɪp ʌp/

    kéo khóa

    Kéo khóa kéo của áo khoác, quần hoặc túi xách.

    “Zip up your jacket because it is cold.”

  20. wash up — rửa bát, rửa chén

    /wɑːʃ ʌp/

    rửa bát, rửa chén

    Hành động dọn rửa các dụng cụ ăn uống sau bữa ăn.

    “He offered to wash up after dinner.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 20 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm