LingoSnackLingoSnack

Từ vựng nghề nghiệp tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất về nhiều ngành nghề trong đời sống. Bạn hãy thử đặt câu giới thiệu nghề nghiệp của người thân để ghi nhớ từ lâu hơn.

  1. teacher — giáo viên

    teacher

    /ˈtiːtʃə(r)/

    giáo viên

    Người trực tiếp giảng dạy và truyền đạt kiến thức cho học sinh tại trường học.

    “Our English teacher explains every grammar rule clearly.”

  2. doctor — bác sĩ

    /ˈdɑːktər/

    bác sĩ

    Người có chuyên môn khám và chữa bệnh cho người ốm hoặc bị thương.

    “You should visit a doctor if your cough gets worse.”

  3. nurse — y tá, điều dưỡng

    /nɜːrs/

    y tá, điều dưỡng

    Người chăm sóc và theo dõi sức khỏe bệnh nhân dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.

    “The friendly nurse checked my temperature this morning.”

  4. chef — đầu bếp

    chef

    /ʃef/

    đầu bếp

    Đầu bếp chuyên nghiệp, thường phụ trách nấu nướng chính tại nhà hàng, khách sạn.

    “The head chef prepared a special meal for tonight.”

  5. farmer — nông dân

    farmer

    /ˈfɑːrmər/

    nông dân

    Người làm việc trên đồng ruộng, trồng trọt hoa màu hoặc chăn nuôi gia súc.

    “The local farmer sells fresh eggs at the market.”

  6. pilot — phi công

    /ˈpaɪlət/

    phi công

    Người điều khiển máy bay thương mại, quân sự hoặc tàu bay chuyên dụng.

    “The pilot announced that we would land on time.”

  7. driver — tài xế, người lái xe

    /ˈdraɪvər/

    tài xế, người lái xe

    Người điều khiển các phương tiện giao thông đường bộ như ô tô, xe buýt.

    “The taxi driver took the fastest route downtown.”

  8. builder — thợ xây

    builder

    /ˈbɪldər/

    thợ xây

    Người trực tiếp thi công, xây mới hoặc sửa chữa các công trình xây dựng.

    “The builder finished the new house ahead of schedule.”

  9. mechanic — thợ cơ khí, thợ sửa máy

    mechanic

    /məˈkæn.ɪk/

    thợ cơ khí, thợ sửa máy

    Người chuyên kiểm tra, bảo trì và sửa chữa các loại động cơ, máy móc.

    “A reliable mechanic fixed the problem with my car.”

  10. baker — thợ làm bánh

    baker

    /ˈbeɪkə(r)/

    thợ làm bánh

    Người chuyên làm và kinh doanh các loại bánh mì, bánh ngọt thủ công.

    “The baker starts making fresh bread early each morning.”

  11. dentist — nha sĩ

    dentist

    /ˈdentɪst/

    nha sĩ

    Bác sĩ chuyên khoa khám, chữa trị và chăm sóc răng miệng cho người bệnh.

    “I go to the dentist twice a year for checkups.”

  12. barber — thợ cắt tóc nam

    barber

    /ˈbɑːrbər/

    thợ cắt tóc nam

    Người chuyên cắt tóc, tạo kiểu tóc và cạo râu phục vụ riêng cho nam giới.

    “My brother visits the same barber every month.”

  13. artist — họa sĩ, nghệ sĩ

    /ˈɑːrtɪst/

    họa sĩ, nghệ sĩ

    Người sáng tạo các tác phẩm nghệ thuật thị giác như tranh vẽ hoặc điêu khắc.

    “The talented artist displayed her paintings in the gallery.”

  14. singer — ca sĩ

    singer

    /ˈsɪŋər/

    ca sĩ

    Người biểu diễn các bài hát bằng giọng ca của mình trước công chúng.

    “The pop singer performed in front of thousands of fans.”

  15. dancer — vũ công

    dancer

    /ˈdænsər/

    vũ công

    Người biểu diễn các điệu nhảy chuyên nghiệp trên sân khấu hoặc trong MV.

    “Each dancer practiced the routine for many hours.”

  16. photographer — nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh

    photographer

    /fəˈtɑːɡrəfər/

    nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh

    Người chụp các bức ảnh nghệ thuật hoặc phục vụ cho sự kiện, báo chí.

    “We hired a wedding photographer to capture the special day.”

  17. firefighter — lính cứu hỏa

    firefighter

    /ˈfaɪərˌfaɪtər/

    lính cứu hỏa

    Người làm nhiệm vụ dập tắt các đám cháy và cứu hộ cứu nạn khẩn cấp.

    “A brave firefighter rescued the cat from the burning building.”

  18. police officer — cảnh sát, công an

    police officer

    /pəˈliːs ˈɒfɪsər/

    cảnh sát, công an

    Người thực thi pháp luật nhằm duy trì an ninh và bảo vệ sự bình yên cho người dân.

    “The police officer directed traffic during the power outage.”

  19. scientist — nhà khoa học

    scientist

    /ˈsaɪəntɪst/

    nhà khoa học

    Người làm công tác nghiên cứu chuyên sâu về các lĩnh vực tự nhiên hoặc xã hội.

    “The scientist discovered a new way to clean water.”

  20. engineer — kỹ sư

    /ˌɛndʒɪˈnɪər/

    kỹ sư

    Người thiết kế, chế tạo hoặc vận hành máy móc và hệ thống kỹ thuật phức tạp.

    “The software engineer created a new mobile application.”

  21. architect — kiến trúc sư

    /ˈɑːrkɪtɛkt/

    kiến trúc sư

    Người thiết kế bản vẽ không gian kiến trúc và giám sát thi công tòa nhà.

    “An architect drew the plans for the modern library.”

  22. lawyer — luật sư

    lawyer

    /ˈlɔɪər/

    luật sư

    Người tư vấn pháp lý và đại diện bảo vệ quyền lợi thân chủ trước tòa.

    “Her lawyer advised her to sign the business contract.”

  23. journalist — nhà báo, phóng viên

    journalist

    /ˈdʒɜːrnəlɪst/

    nhà báo, phóng viên

    Người thu thập thông tin, viết bài và đưa tin tức thời sự lên truyền thông.

    “The journalist wrote an article about the local elections.”

  24. accountant — kế toán

    accountant

    /əˈkaʊntənt/

    kế toán

    Người theo dõi, hạch toán và kiểm tra sổ sách thu chi tài chính của tổ chức.

    “Our company accountant helps us prepare our annual taxes.”

  25. electrician — thợ điện

    electrician

    /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/

    thợ điện

    Người lắp đặt, kiểm tra và khắc phục sự cố hệ thống dây điện, thiết bị điện.

    “Call an electrician to fix that broken wall outlet.”

  26. plumber — thợ sửa ống nước

    plumber

    /ˈplʌm.ər/

    thợ sửa ống nước

    Người lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn nước, vòi nước và thiết bị vệ sinh.

    “The plumber repaired the leaking pipe under the sink.”

  27. carpenter — thợ mộc

    carpenter

    /ˈkɑːrpəntər/

    thợ mộc

    Người làm việc với gỗ để chế tác đồ nội thất hoặc cấu kiện nhà cửa.

    “The skilled carpenter built a custom wooden table.”

  28. designer — nhà thiết kế

    /dɪˈzaɪ.nər/

    nhà thiết kế

    Người lên ý tưởng và tạo hình sản phẩm, thời trang hoặc giao diện ứng dụng.

    “The fashion designer unveiled a colorful spring collection.”

  29. receptionist — nhân viên lễ tân

    receptionist

    /rɪˈsepʃənɪst/

    nhân viên lễ tân

    Người trực tiếp đón tiếp khách hàng và tiếp nhận cuộc gọi tại tiền sảnh.

    “The hotel receptionist handed us our room keys.”

  30. programmer — lập trình viên

    programmer

    /ˈproʊˌɡræmər/

    lập trình viên

    Người viết mã code để phát triển phần mềm, trang web hoặc ứng dụng máy tính.

    “The programmer fixed several bugs in the new software.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm